廣告人

quảng cáo nhân

Hán Việt: quảng cáo nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (quảng) + (cáo) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從事行銷商品或服務訊息、政治理念、公益倡導等從業人員,工作性質包括創意、行銷企劃、媒體購買、市場調查等。

Eng

  • Cihui 廣告人 uǎnggàorén <coll.> n. advertising man; adman M:ge/¹míng/²wèi