廣告位

guǎng gào wèi quảng cáo vị

Hán Việt: quảng cáo vị · Pinyin: guǎng gào wèi

Tổng quan

không gian quảng cáo | vị trí quảng cáo

Cấu tạo: (quảng) + (cáo) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không gian quảng cáo | vị trí quảng cáo

Eng

  • CC-CEDICT ad space; ad slot
  • Cihui ad space; ad slot