廣告員

guǎng gào yuán quảng cáo viên

Hán Việt: quảng cáo viên · Pinyin: guǎng gào yuán

Tổng quan

nhà nghiên cứu về luật pháp quốc tế, chuyên gia về luật pháp quốc tế, nhà báo, người làm quảng cáo, người rao hàng nhân viên quảng cáo

Cấu tạo: (quảng) + (cáo) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà nghiên cứu về luật pháp quốc tế, chuyên gia về luật pháp quốc tế, nhà báo, người làm quảng cáo, người rao hàng nhân viên quảng cáo