廣告員
quảng cáo viên
Hán Việt: quảng cáo viên · Pinyin: guǎng gào yuán
Tổng quan
nhà nghiên cứu về luật pháp quốc tế, chuyên gia về luật pháp quốc tế, nhà báo, người làm quảng cáo, người rao hàng nhân viên quảng cáo
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người quảng cáo
- Google Alex v6 nhân viên quảng cáo
Mainland
- Kaggle Zh-Vi publicist
Đức
- Handedict Publizist