廣告文學

quảng cáo văn học

Hán Việt: quảng cáo văn học

Tổng quan

Cấu tạo: (quảng) + (cáo) + (văn) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 廣告文學 uǎnggào wénxué n. branch of literature dealing with advertising and marketing; the art of writing advertisements M:¹piān