廣告畫

quảng cáo họa

Hán Việt: quảng cáo họa

Tổng quan

Cấu tạo: (quảng) + (cáo) + (họa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 廣告畫 uǎnggàohuà n. advertising poster M:¹⁰fú/¹zhāng