廣告費

quảng cáo phí

Hán Việt: quảng cáo phí

Tổng quan

Cấu tạo: (quảng) + (cáo) + (phí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廣告主為行銷其產品所需支付的費用,含廣告製作、媒體購買等。

Eng

  • Cihui 廣告費 uǎnggàofèi n. advertising rates M:¹bǐ