广大义

nghiễm đại nghĩa

Hán Việt: nghiễm đại nghĩa

Tổng quan

quảng đại nghĩa (術語)虛空十義之一。見虛空條附錄。☸

Cấu tạo: 广 (nghiễm) + (đại) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quảng đại nghĩa (術語)虛空十義之一。見虛空條附錄。☸