广大转 nghiễm đại chuyển Hán Việt: nghiễm đại chuyển Tổng quan quảng đại chuyển (術語)六轉依之一。見轉依條。☸ Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 大 (đại) + 转 (chuyển)Hán Việtnghiễm đại chuyểnCấu tạo广 + 大 + 转 · nghiễm + đại + chuyển nghĩa thành phần: nghiễm + đại + chuyển Nghĩa ViệtCihui quảng đại chuyển (術語)六轉依之一。見轉依條。☸