廣島市 guǎng dǎo shì · quảng đảo thị Hán Việt: quảng đảo thị · Pinyin: guǎng dǎo shì Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 島 (đảo) + 市 (thị)Pinyinguǎng dǎo shìHán Việtquảng đảo thịCấu tạo廣 + 島 + 市 · quảng + đảo + thị nghĩa thành phần: quảng + đảo + thị