廣播員

guǎng bō yuánquảng bá viên

Hán Việt: quảng bá viên · Pinyin: guǎng bō yuán

Tổng quan

phát thanh viên

Cấu tạo: 廣 (quảng) + 播 (bá) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát thanh viên
  • Tần suất từ người loan báo, người báo tin, người đọc bản giới thiệu tin tức cho người đọc chương trình (ở đài phát thanh)
  • Biên soạn 廣播員 uǎngbōyuán n. radio broadcaster/announcer M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi announcer

Eng

  • Cihui (radio) broadcaster
  • Tần suất từ 廣播員 uǎngbōyuán n. radio broadcaster/announcer M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Rundfunksprecher

Từ liên quan

Gần nghĩa

廣播劇 · 廣播室 · 广播的 · 廣播網 · 廣播段 · 廣播 · 广播体操 · 廣播地址