廣播網
quảng bá võng
Hán Việt: quảng bá võng · Pinyin: guǎng bō wǎng
Tổng quan
mạng lưới
Nghĩa
Việt
- Cihui mạng lưới
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 同一廣播或電視臺,由總臺到各地分臺,連成網狀分布。
Eng
- CC-CEDICT network
- Cihui network
Hán Việt: quảng bá võng · Pinyin: guǎng bō wǎng
mạng lưới