廣東檸檬

guǎng dōng níng méng quảng đông nịnh mông

Hán Việt: quảng đông nịnh mông · Pinyin: guǎng dōng níng méng

Tổng quan

Cấu tạo: (quảng) + (đông) + (nịnh) + (mông)