廣泛影響

guǎng fàn yǐng xiǎngquảng phiếm ảnh hưởng

Hán Việt: quảng phiếm ảnh hưởng · Pinyin: guǎng fàn yǐng xiǎng

Tổng quan

ảnh hưởng rộng rãi

Cấu tạo: 廣 (quảng) + 泛 (phiếm) + 影 (ảnh) + 響 (hưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ảnh hưởng rộng
  • Google Alex v6 ảnh hưởng rộng rãi

Eng

  • Cihui wide ranging influence

Từ liên quan

Gần nghĩa

影響健康 · 影響因子 · 影響層面 · 影響範圍 · 廣泛地 · 广泛的 · 影響力 · 影響面