影響因子

yǐng xiǎng yīn zǐảnh hưởng nhân tử

Hán Việt: ảnh hưởng nhân tử · Pinyin: yǐng xiǎng yīn zǐ

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【影響因子・影响因子】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "impact factor (of an academic journal)"]]]}]

Cấu tạo: 影 (ảnh) + 響 (hưởng) + 因 (nhân) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ số ảnh hưởng

Eng

  • Cihui impact factor (of an academic journal)

Đức

  • Handedict Impact Factor (S, Publ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

影響健康 · 影響層面 · 影響範圍 · 影響力 · 影響面 · 影響眾 · 影响之谈 · 影响之见