影響面

yǐng xiǎng miànảnh hưởng diện

Hán Việt: ảnh hưởng diện · Pinyin: yǐng xiǎng miàn

Tổng quan

phạm vi ảnh hưởng

Cấu tạo: 影 (ảnh) + 響 (hưởng) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu vực bị ảnh hưởng
  • Tần suất từ phạm vi ảnh hưởng , khu vực bị ảnh hưởng

Eng

  • Cihui reach of influence; affected area
  • Tần suất từ reach of influence; affected area

Từ liên quan

Gần nghĩa

影響力 · 影響眾 · 影響 · 影響健康 · 影響因子 · 影響層面 · 影響範圍 · 影响到