影響面

yǐng xiǎng miàn ảnh hưởng diện

Hán Việt: ảnh hưởng diện · Pinyin: yǐng xiǎng miàn

Tổng quan

phạm vi ảnh hưởng | khu vực bị ảnh hưởng

Cấu tạo: (ảnh) + (hưởng) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phạm vi ảnh hưởng | khu vực bị ảnh hưởng

Eng

  • CC-CEDICT reach of influence|affected area
  • Cihui reach of influence; affected area