广源公 nghiễm nguyên công Hán Việt: nghiễm nguyên công Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 源 (nguyên) + 公 (công)Hán Việtnghiễm nguyên côngCấu tạo广 + 源 + 公 · nghiễm + nguyên + công nghĩa thành phần: nghiễm + nguyên + công