广汉羌 nghiễm hán khương Hán Việt: nghiễm hán khương Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 汉 (hán) + 羌 (khương)Hán Việtnghiễm hán khươngCấu tạo广 + 汉 + 羌 · nghiễm + hán + khương nghĩa thành phần: nghiễm + hán + khương