广润王 nghiễm nhuận vương Hán Việt: nghiễm nhuận vương Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 润 (nhuận) + 王 (vương)Hán Việtnghiễm nhuận vươngCấu tạo广 + 润 + 王 · nghiễm + nhuận + vương nghĩa thành phần: nghiễm + nhuận + vương