广众之庭

guǎng zhòng zhī tíng nghiễm chúng chi đình

Hán Việt: nghiễm chúng chi đình · Pinyin: guǎng zhòng zhī tíng

Tổng quan

Cấu tạo: 广 (nghiễm) + (chúng) + (chi) + (đình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「大庭廣眾」。見「大庭廣眾」條。01.清.顧炎武〈又與王山史書〉︰「一二當事亦有樂助者,期以必待興工之日,廣眾之庭,方敢接受。」