廣義化 guǎng yì huà · quảng nghĩa hóa Hán Việt: quảng nghĩa hóa · Pinyin: guǎng yì huà Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 義 (nghĩa) + 化 (hóa)Pinyinguǎng yì huàHán Việtquảng nghĩa hóaCấu tạo廣 + 義 + 化 · quảng + nghĩa + hóa nghĩa thành phần: quảng + nghĩa + hóa