廣而言之

guǎng ér yán zhī quảng nhi ngôn chi

Hán Việt: quảng nhi ngôn chi · Pinyin: guǎng ér yán zhī

Tổng quan

nói chung

Cấu tạo: (quảng) + (nhi) + (ngôn) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói chung
  • Cihui nói chung。一般說來。

Eng

  • Cihui 廣而言之 uǎng'éryánzhī f.e. speaking generally; in a general/broad sense