广莫风 nghiễm mạc phong Hán Việt: nghiễm mạc phong Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 莫 (mạc) + 风 (phong)Hán Việtnghiễm mạc phongCấu tạo广 + 莫 + 风 · nghiễm + mạc + phong nghĩa thành phần: nghiễm + mạc + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 八風之一,北方之風。《淮南子.天文》:「不周風至四十五日,廣莫風至。」《史記.卷二五.律書》:「廣莫風居北方。廣莫者,言陽氣在下,陰莫陽廣大也,故曰廣莫。」