广陵涛 nghiễm lăng đào Hán Việt: nghiễm lăng đào Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 陵 (lăng) + 涛 (đào)Hán Việtnghiễm lăng đàoCấu tạo广 + 陵 + 涛 · nghiễm + lăng + đào nghĩa thành phần: nghiễm + lăng + đào