廣陵觀濤 guǎng líng guān tāo · quảng lăng quan đào Hán Việt: quảng lăng quan đào · Pinyin: guǎng líng guān tāo Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 陵 (lăng) + 觀 (quan) + 濤 (đào)Pinyinguǎng líng guān tāoHán Việtquảng lăng quan đàoCấu tạo廣 + 陵 + 觀 + 濤 · quảng + lăng + quan + đào nghĩa thành phần: quảng + lăng + quan + đào