廣食性 quảng thực tính Hán Việt: quảng thực tính Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 食 (thực) + 性 (tính)Hán Việtquảng thực tínhCấu tạo廣 + 食 + 性 · quảng + thực + tính nghĩa thành phần: quảng + thực + tính Nghĩa EngCihui polytrophy