廪仓

lẫm thương

Hán Việt: lẫm thương

Tổng quan

Cấu tạo: 廩 (lẫm) + 倉 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kho lúa
  • Biên soạn public granary M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 廩倉 ǐncāng n. public granary M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

仓位 · 仓促 · 仓储 · 仓卒 · 仓容 · 仓山 · 仓库 · 仓庚