廩犧令

lǐn xī lìng lẫm hi lệnh

Hán Việt: lẫm hi lệnh · Pinyin: lǐn xī lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (lẫm) + (hi) + (lệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代官名。掌管供宗庙祭祀的谷物和牲畜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代官名。掌管供宗庙祭祀的谷物和牲畜。