廩膳生

lǐn shàn shēng lẫm thiện sanh

Hán Việt: lẫm thiện sanh · Pinyin: lǐn shàn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lẫm) + (thiện) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即廪生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即廪生。