廳子軍 tīng zi jūn · thính tử quân Hán Việt: thính tử quân · Pinyin: tīng zi jūn Tổng quan Cấu tạo: 廳 (thính) + 子 (tử) + 軍 (quân)Pinyintīng zi jūnHán Việtthính tử quânCấu tạo廳 + 子 + 軍 · thính + tử + quân nghĩa thành phần: thính + tử + quân