延伸

yán shēnduyên thân

Hán Việt: duyên thân · Pinyin: yán shēn

Tổng quan

kéo dài. tuyến đường sắt này kéo dài tới biên giới

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.延长伸展。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

從這一方延長到另一方。如:「瓜藤不止爬滿了這片籬笆,還延伸到鄰家的院子裡。」

Cấu tạo: 延 (duyên) + 伸 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở rộng
  • Cihui lan ra
  • Biên soạn 延伸 yánshēn* v. extend; stretch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從這一方延長到另一方。如:「瓜藤不止爬滿了這片籬笆,還延伸到鄰家的院子裡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.延长伸展。
  • Kaggle Zh-Vi distention

Eng

  • JMdict stretching
  • JMdict extension
  • JMdict elongation
  • Cihui to extend; to spread

Đức

  • Handedict ausdehnen, ausweiten, sich hinziehen

ja

  • JMdict 延伸(えんしん)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

延长