延伸率 yán shēn shuài · duyên thân suất Hán Việt: duyên thân suất · Pinyin: yán shēn shuài Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 伸 (thân) + 率 (suất)Pinyinyán shēn shuàiHán Việtduyên thân suấtCấu tạo延 + 伸 + 率 · duyên + thân + suất nghĩa thành phần: duyên + thân + suất