延伸義 duyên thân nghĩa Hán Việt: duyên thân nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 伸 (thân) + 義 (nghĩa)Hán Việtduyên thân nghĩaCấu tạo延 + 伸 + 義 · duyên + thân + nghĩa nghĩa thành phần: duyên + thân + nghĩa Nghĩa EngCihui 延伸義 ánshēnyì n. <lg.> figurative meaning