延後

yán hòu duyên hậu

Hán Việt: duyên hậu · Pinyin: yán hòu

Tổng quan

hoãn | trì hoãn | trễ

Cấu tạo: (duyên) + (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoãn | trì hoãn | trễ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 往後延期。如:「婚期延後」、「因為天候不佳,班機延後起飛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向后延期;推迟:会议~举行。

Eng

  • CC-CEDICT to postpone|to defer|to delay
  • Cihui to postpone; to defer; to delay

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

提前