延展性
duyên triển tính
Hán Việt: duyên triển tính · Pinyin: yán zhǎn xìng
Tổng quan
tính dễ uốn
Nghĩa
Việt
- Cihui tính dễ uốn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 物質具延長及展開的性質,稱為「延展性」。為大多數金屬之特性。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 延性和展性的合称。金属多具有延展性。
Eng
- CC-CEDICT ductability
- Cihui ductability