延性計 duyên tính kế Hán Việt: duyên tính kế Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 性 (tính) + 計 (kế)Hán Việtduyên tính kếCấu tạo延 + 性 + 計 · duyên + tính + kế nghĩa thành phần: duyên + tính + kế Nghĩa EngCihui ductilimeter