延時的 duyên thì đích Hán Việt: duyên thì đích Tổng quan bị chậm Cấu tạo: 延 (duyên) + 時 (thì) + 的 (đích)Hán Việtduyên thì đíchCấu tạo延 + 時 + 的 · duyên + thì + đích nghĩa thành phần: duyên + thì + đích Nghĩa ViệtCihui bị chậm