延津較 yán jīn jiàn hé · duyên tân giác Hán Việt: duyên tân giác · Pinyin: yán jīn jiàn hé Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 津 (tân) + 較 (giác)Pinyinyán jīn jiàn héHán Việtduyên tân giácCấu tạo延 + 津 + 較 · duyên + tân + giác nghĩa thành phần: duyên + tân + giác