延續到 duyên tục đáo Hán Việt: duyên tục đáo Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 續 (tục) + 到 (đáo)Hán Việtduyên tục đáoCấu tạo延 + 續 + 到 · duyên + tục + đáo nghĩa thành phần: duyên + tục + đáo Nghĩa EngCihui 延續到 ánxù dào r.v. continue/last till; go on until