延續性 duyên tục tính Hán Việt: duyên tục tính Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 續 (tục) + 性 (tính)Hán Việtduyên tục tínhCấu tạo延 + 續 + 性 · duyên + tục + tính nghĩa thành phần: duyên + tục + tính Nghĩa EngCihui 延續性 ánxùxìng n. continuity | Zhèngcè yào yǒu ∼. Policy should have continuity.