延緩成本 duyên hoãn thành bổn Hán Việt: duyên hoãn thành bổn Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 緩 (hoãn) + 成 (thành) + 本 (bổn)Hán Việtduyên hoãn thành bổnCấu tạo延 + 緩 + 成 + 本 · duyên + hoãn + thành + bổn nghĩa thành phần: duyên + hoãn + thành + bổn Nghĩa EngCihui 延緩成本 ánhuǎn chéngběn n. postponable cost