延迟履约 yán chí lǚ yuē·duyên trì lí ước Hán Việt: duyên trì lí ước · Pinyin: yán chí lǚ yuē Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 遲 (trì) + 履 (lí) + 約 (ước)Pinyinyán chí lǚ yuēHán Việtduyên trì lí ướcTừ loạiđộngCấu tạo延 + 遲 + 履 + 約 · duyên + trì + lí + ước nghĩa thành phần: duyên + trì + lí + ước Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trì hoãn thực hiệnĐứcHandedict Vertragserfüllung verzögern Từ liên quan Gần nghĩa延迟调制 · 履约保证金 · 延迟的 · 履约而来 · 延迟投递 · 延迟接通 · 延迟时间 · 延迟某事