履约保证金

lǚ yuē bǎo zhèng jīnlí ước bảo chứng kim

Hán Việt: lí ước bảo chứng kim · Pinyin: lǚ yuē bǎo zhèng jīn

Tổng quan

bảo chứng thực hiện (thương mại quốc tế)

Cấu tạo: 履 (lí) + 約 (ước) + 保 (bảo) + 證 (chứng) + 金 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo chứng thực hiện
  • Tần suất từ bảo chứng thực hiện (thương mại quốc tế)

Eng

  • Cihui performance bond (international trade)
  • Tần suất từ performance bond (international trade)

Từ liên quan

Gần nghĩa

證金剛心 · 履约而来