履約保證金

lǚ yuē bǎo zhèng jīn lí ước bảo chứng kim

Hán Việt: lí ước bảo chứng kim · Pinyin: lǚ yuē bǎo zhèng jīn

Tổng quan

bảo chứng thực hiện (thương mại quốc tế)

Cấu tạo: (lí) + (ước) + (bảo) + (chứng) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo chứng thực hiện (thương mại quốc tế)

Eng

  • CC-CEDICT performance bond (international trade)
  • Cihui performance bond (international trade)