履約而來

lí ước nhi lai

Hán Việt: lí ước nhi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (ước) + (nhi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 履約而來 ǚyuē'érlái f.e. come to keep an appointment