履約而來 lí ước nhi lai Hán Việt: lí ước nhi lai Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 約 (ước) + 而 (nhi) + 來 (lai)Hán Việtlí ước nhi laiCấu tạo履 + 約 + 而 + 來 · lí + ước + nhi + lai nghĩa thành phần: lí + ước + nhi + lai Nghĩa EngCihui 履約而來 ǚyuē'érlái f.e. come to keep an appointment