履约而来

lí ước nhi lai

Hán Việt: lí ước nhi lai

Tổng quan

Cấu tạo: 履 (lí) + 約 (ước) + 而 (nhi) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đến giữ hẹn
  • Biên soạn 履約而來 ǚyuē'érlái f.e. come to keep an appointment

Eng

  • Cihui 履約而來 ǚyuē'érlái f.e. come to keep an appointment

Từ liên quan

Gần nghĩa

履约保证金