延迟调制 duyên trì điều chế Hán Việt: duyên trì điều chế Tổng quan (vt của decimetre) Cấu tạo: 延 (duyên) + 遲 (trì) + 調 (điều) + 製 (chế)Hán Việtduyên trì điều chếTừ loạidanhCấu tạo延 + 遲 + 調 + 製 · duyên + trì + điều + chế nghĩa thành phần: duyên + trì + điều + chế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điều chế trễMainlandKaggle Zh-Vi DM Từ liên quan Gần nghĩa延迟的 · 调制机 · 调制波 · 调制解调器 · 延迟履约 · 延迟投递 · 延迟接通 · 延迟时间