延遲調製 duyên trì điều chế Hán Việt: duyên trì điều chế Tổng quan (vt của decimetre) Cấu tạo: 延 (duyên) + 遲 (trì) + 調 (điều) + 製 (chế)Hán Việtduyên trì điều chếCấu tạo延 + 遲 + 調 + 製 · duyên + trì + điều + chế nghĩa thành phần: duyên + trì + điều + chế Nghĩa ViệtCihui (vt của decimetre)