延長米 yán cháng mǐ · duyên trường mễ Hán Việt: duyên trường mễ · Pinyin: yán cháng mǐ Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 長 (trường) + 米 (mễ)Pinyinyán cháng mǐHán Việtduyên trường mễCấu tạo延 + 長 + 米 · duyên + trường + mễ nghĩa thành phần: duyên + trường + mễ