延長線

yán cháng xiàn duyên trường tuyến

Hán Việt: duyên trường tuyến · Pinyin: yán cháng xiàn

Tổng quan

dây nối dài | dây mở rộng | ổ cắm điện

Cấu tạo: (duyên) + (trường) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây nối dài | dây mở rộng | ổ cắm điện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.兩端分別為插頭和插座的電線。用於延長插座的使用範圍。 2.數學上將線段依所在直線方向延長的部分。也稱為「延線」。

Eng

  • CC-CEDICT extension cord|extended line|powerstrip
  • Cihui extension cord; extended line; powerstrip