延長號 duyên trường hào Hán Việt: duyên trường hào Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 長 (trường) + 號 (hào)Hán Việtduyên trường hàoCấu tạo延 + 長 + 號 · duyên + trường + hào nghĩa thành phần: duyên + trường + hào Nghĩa EngCihui 延長號 ánchánghào n. <mus.> pause