延陵子 yán líng zi · duyên lăng tử Hán Việt: duyên lăng tử · Pinyin: yán líng zi Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 陵 (lăng) + 子 (tử)Pinyinyán líng ziHán Việtduyên lăng tửCấu tạo延 + 陵 + 子 · duyên + lăng + tử nghĩa thành phần: duyên + lăng + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"延陵季子"。