延頸企足 duyên cảnh xí túc Hán Việt: duyên cảnh xí túc Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 頸 (cảnh) + 企 (xí) + 足 (túc)Hán Việtduyên cảnh xí túcCấu tạo延 + 頸 + 企 + 足 · duyên + cảnh + xí + túc nghĩa thành phần: duyên + cảnh + xí + túc Nghĩa EngCihui 延頸企足 ánjǐngqǐzú f.e. stand on tiptoe and crane forward to see