延頸跂踵 yán jǐng qǐ zhǒng · duyên cảnh kì chủng Hán Việt: duyên cảnh kì chủng · Pinyin: yán jǐng qǐ zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 延 (duyên) + 頸 (cảnh) + 跂 (kì) + 踵 (chủng)Pinyinyán jǐng qǐ zhǒngHán Việtduyên cảnh kì chủngCấu tạo延 + 頸 + 跂 + 踵 · duyên + cảnh + kì + chủng nghĩa thành phần: duyên + cảnh + kì + chủng